Danh sách đầy đủ, phân loại hơn 100 loại vít, bu lông, đai ốc và long đen — được tổ chức theo loại chốt, hình dạng đầu, kiểu rãnh vặn và phụ kiện — mỗi loại đều có tên, hình ảnh và giải thích ngắn gọn. Sử dụng làm tài liệu tham khảo tìm nguồn và nhận diện cho sản xuất và kỹ thuật.
- Một chốt được nhận diện bởi ba yếu tố: loại, hình dạng đầuhình dạng đầu kiểu rãnh vặn.
- , và
- A vít kiểu rãnh vặn bu lông Các hình dạng đầu phổ biến nhất là phẳng (âm), tròn, nút, lục giác và đầu ổ cắm; các kiểu rãnh phổ biến nhất là Phillips, Pozidriv, Torx, lục giác và rãnh thẳng.
- tự tạo ren hoặc vừa với lỗ đã taro và được vặn bằng đầu; còn
- Chỉ định một loại bu lông theo loại, kích thước (ví dụ: M8 × 1.25 × 30), đầu, kiểu vặn, cấp và lớp phủ.
Các loại vít theo ứng dụng
Vít được đặt tên theo vật liệu mà nó cố định hoặc công việc mà nó thực hiện.
- Ốc vít gỗ — vít ren thô với đầu nhọn thuôn cho gỗ.
- Ốc vít máy — vít đường kính đều cho lỗ ren hoặc đai ốc.
- Ốc vít tự khoan — tự tạo ren trên vật liệu tấm.
- Vít tự khoan (Tek) — có đầu khoan tạo lỗ và ren chỉ trong một lần.
- Ốc vít tấm kim loại — ren toàn bộ với đầu nhọn sắc cho kim loại mỏng.
- Ốc vít thạch cao — vít đầu loa dùng để cố định tấm thạch cao.
- Vít sàn — vít chống ăn mòn dùng cho sàn ngoài trời.
- Vít lag (bu lông lag) — vít đầu lục giác lớn dùng cho gỗ kết cấu.
- Vít ván ép / ván dăm — ren thô cho gỗ công nghiệp.
- Vít MDF — thiết kế để bám chắc vào MDF mà không bị nứt.
- Vít bê tông / vít tường — ren cứng giúp bám chắc vào bê tông.
- Vít bảo mật — một loại đầu vít chống tháo gỡ, khó bị tháo ra.
- Vít chỉnh (vít không đầu) — một loại vít không đầu dùng để kẹp chặt một bộ phận vào trục.
- ốc vít bằng tay — đầu vít có khía hoặc cánh, vặn bằng tay.
- Vít cánh — có cánh để siết chặt mà không cần dụng cụ.
- Vít mắt — đầu vòng để buộc dây hoặc dây thép.
- Vít móc — móc hở để treo đồ.
- Vít gương — có nắp trang trí che đầu vít.
- Vít Twinfast — hai ren để vặn nhanh hơn.
- Vít chốt gỗ — ren ở cả hai đầu để nối hai thanh gỗ.
- Ốc treo — một đầu ren gỗ, một đầu ren máy.
- Vít xe ngựa / vít cổ vuông — vít cổ vuông dùng cho khung gỗ và kim loại.
- Vít rãnh T — phù hợp với profile nhôm và khung mô-đun.
- Ốc vít mở rộng — mở rộng để cố định vào tường gạch.
Các loại đầu ốc vít
Hình dạng đầu quyết định cách vít ngồi trên bề mặt và vẻ ngoài của nó.

- Đầu phẳng / đầu mũi tên chìm — nằm phẳng với bề mặt.
- Đầu oval — đầu mũi tên chìm với đỉnh tròn.
- cURL Too many subrequests. — đầu tròn thấp, lựa chọn đa dụng.
- Đầu tròn — đầu hình vòm cao nằm trên bề mặt.
- Đầu tròn lớn — đầu rộng, thấp phân tán tải trọng.
- cURL Too many subrequests. — đầu hình vòm thấp có ổ cắm.
- Đầu hình lục giác — đầu hình lục giác xoay bằng cờ lê.
- Đầu lục giác có vòng đệm — đầu hình lục giác có flange tích hợp.
- Đầu đầu cắm ổ — đầu hình trụ với ổ cắm hình lục giác.
- Đầu hình chuông — đầu tự mũi tên chìm dùng trên tường thạch cao.
- Đầu hình hộp — đầu hình trụ cao có rãnh.
- Đầu tròn phẳng — đầu thẳng có rãnh.
- Đầu có vành — mặt vòng đệm liền khối chống lỏng.
- Đầu âm chìm — lắp chìm với lỗ lục giác.
Các loại đầu vít
Đầu vít là phần lõm để dụng cụ gắn vào. Chọn đúng loại đầu vít giúp tránh trượt và hỏng đầu vít.

- Dấu dập — rãnh thẳng đơn nguyên bản.
- Phillips — đầu chữ thập tự cân bằng.
- Pozidriv — đầu chữ thập cải tiến chống trượt.
- Torx (sao) — hình sao sáu cạnh cho mô-men xoắn cao.
- Ổ cắm lục giác (Allen) — lỗ lục giác cho vít đầu chụp.
- Vuông (Robertson) — lỗ vuông bám chắc.
- Torx bảo mật — Torx có chốt giữa chống tháo gỡ.
- Ba cánh — đầu ba cánh chống tháo gỡ.
- Spanner (mắt rắn) — hai lỗ cho đầu vặn chuyên dụng.
- Một chiều — được vặn vào nhưng không thể tháo ra bằng cách xoay ngược.
- Frearson — loại đầu chữ thập sắc hơn dùng trong công việc hàng hải.
- Kết hợp (Phillips/rãnh) — chấp nhận nhiều loại đầu vít.
- JIS — tiêu chuẩn chữ thập của Nhật Bản chống trượt đầu vít.
- Lục giác ngoài / Torx — phần vặn nằm bên ngoài đầu vít.
Các loại bu lông
A bu lông Các hình dạng đầu phổ biến nhất là phẳng (âm), tròn, nút, lục giác và đầu ổ cắm; các kiểu rãnh phổ biến nhất là Phillips, Pozidriv, Torx, lục giác và rãnh thẳng.

- Bu lông hình lục giác — bu lông kết cấu tiêu chuẩn sáu cạnh.
- Bu lông xe — đầu tròn với cổ vuông dùng cho gỗ.
- Bu lông mặt bích — có vòng đệm liền dưới đầu bu lông.
- Bu lông mắt — đầu vòng dùng để nâng và treo.
- Bu lông U — hình chữ U để kẹp ống và thanh.
- Bu lông chữ J — hình chữ J đúc vào bê tông.
- Bu lông đầu ổ cắm — đầu hình trụ với ổ cắm hình lục giác.
- Bu lông đầu trụ — đầu cao, thẳng cạnh.
- Bu lông đầu nút — một bu lông ổ cắm hình vòm thấp.
- Bu lông lục giác — bu lông lục giác ren toàn bộ.
- Bu lông kết cấu — bu lông lục giác nặng dùng cho kết nối thép.
- Bu lông móc — cố định thiết bị vào nền bê tông.
- Bu lông đinh — thanh ren với hai đai ốc, dùng cho mặt bích.
- Bulông đầu đôi — ren ở cả hai đầu với phần giữa trơn.
- Bu lông vai — vai trơn chính xác dùng cho trục quay.
- Bu lông đầu chữ T — đầu chữ T trượt vào rãnh.
- Bu lông cày — bu lông cổ vuông âm dùng cho tấm chống mòn.
- Bu lông thang máy — đầu mỏng phẳng dùng cho băng tải.
- Bu lông cánh bật — cánh lò xo dùng cho tường rỗng.
- Bu lông sex (đai ốc thùng) — thùng đai ốc kết hợp với vít.
Các loại đai ốc
A đai ốc ren vào bu lông hoặc thanh ren để kẹp mối nối.

- Đai ốc lục giác — loại đai ốc sáu cạnh tiêu chuẩn.
- Đai ốc chống rung (nyloc) — lớp nylon bên trong chống lỏng do rung động.
- Đai ốc mỏng — đai ốc mỏng dùng để khóa với đai ốc khác.
- Đai ốc có vành — vòng đệm tích hợp giúp phân tán lực.
- Đai ốc tai — hai cánh để siết bằng tay.
- Đai ốc chụp (acorn / dome) — phần chụp kín phía trên che ren.
- Ốc kiểu lâu đài — có rãnh để cài chốt an toàn.
- Đai ốc nối — đai ốc dài dùng để nối hai thanh ren.
- Đai ốc chữ T — các chân cắm vào gỗ để tạo ren kim loại.
- Đai ốc vuông — đai ốc bốn cạnh dùng cho rãnh và gỗ.
- Đai ốc hàn — được thiết kế để hàn vào một bộ phận.
- Đai ốc K (keps) — một vòng đệm tự do quay được giữ cố định trên đai ốc.
- Đai ốc nhấn — đai ốc ép một chiều cho trục.
- Đai ốc có vân — cạnh có vân để cầm tay dễ dàng.
- Đai ốc có rãnh — có rãnh để gắn chốt khóa.
- Đai ốc bảng — đai ốc mỏng dùng để lắp công tắc và đầu nối.
Các loại vòng đệm
- Vòng đệm phẳng — phân tán lực và bảo vệ bề mặt.
- Vòng đệm lò xo (khóa tách) — lực căng chống lỏng.
- Vòng đệm chắn bùn — vòng đệm phẳng cỡ lớn cho vật liệu mỏng hoặc mềm.
- Vòng đệm khóa răng/hoa thị — răng cắn vào để khóa mối nối.
- Vòng đệm Belleville (cốc) — một đĩa hình nón duy trì lực căng.
- Vòng đệm sóng — một lò xo dạng sóng dùng để tạo lực ép nhẹ.
- Vòng đệm bến tàu — một vòng đệm phẳng dày, chịu tải nặng.
- Vòng đệm kín — mặt cao su liên kết giúp ngăn nước xâm nhập.
- Vòng đệm vuông — một tấm vuông dùng cho kết nối gỗ.
- Vòng đệm âm — phần lõm để đặt vít đầu phẳng.
Thanh ren, neo & chốt cấy
- Thanh ren (ren toàn bộ) — thanh thép ren toàn bộ được cắt theo chiều dài.
- Cột — một đoạn thanh ren ngắn không có đầu.
- Neo nêm — mở rộng ra khi lắp vào lỗ khoan trên bê tông.
- Neo ống — ống bám chặt vào lỗ khi siết bu lông.
- Tắc kê đóng — một loại tắc kê bê tông có ren bên trong.
- Tắc kê nhựa / tắc kê — một loại tắc kê nhựa cho các liên kết nhẹ.
- Đai ốc rút (rivnut) — một chèn ren được gắn vào tấm kim loại.
- Đinh tán mù — nối các tấm từ một phía.
- Chèn ren — thêm ren kim loại vào gỗ hoặc nhựa.
- Vít cố định — luôn gắn liền với tấm.
- Ống đệm / thanh đệm — tạo khoảng cách cố định giữa các bộ phận.
- Vòng giữ (vòng chặn) — nằm trong rãnh để giữ một bộ phận.
- Ống cao su bảo vệ dây — bảo vệ dây điện khi đi qua lỗ trên tấm.
- Chèn bu lông treo — một phụ kiện nối cho đồ nội thất tháo lắp.
Các bộ phận của vít
Hiểu các bộ phận giúp dễ dàng xác định và chỉ định một phần tử cố định.

| Phần | Nó là gì |
|---|---|
| Đầu | Phần trên của dụng cụ quay và chịu lực trên bề mặt. |
| Chạy | Khoang trống mà dụng cụ khớp vào (rãnh, Phillips, Torx, lục giác). |
| Thân vít | Thân giữa đầu và ren; có thể trơn hoặc có ren. |
| Ren | Dải xoắn ốc bám chặt vào vật liệu. |
| Đỉnh và gốc | Đầu ngoài và thung lũng trong của ren. |
| Bước Ren | Khoảng cách giữa các ren liền kề. |
| Điểm | Đầu — hình mũi khoan, cùn, hình nón hoặc đầu chó. |
Vật liệu, cấp độ và lớp phủ
Độ bền và khả năng chống ăn mòn được xác định bởi cấp độ vật liệu và lớp hoàn thiện bề mặt, không phải kích thước.
| Vật liệu / cấp độ | Sử dụng điển hình |
|---|---|
| Thép carbon 4.8 / 8.8 | Chống cố định chung và cấu trúc. |
| Thép hợp kim 10.9 / 12.9 | Ốc vít lục giác cường lực cao và máy móc. |
| Thép không gỉ A2 (304) | Chống ăn mòn trong nhà và ngoài trời nhẹ. |
| Thép không gỉ A4 (316) | Môi trường hàng hải và hóa chất. |
| Đồng thau | Sử dụng điện, trang trí và chống ăn mòn thấp. |
| Lớp phủ | Mục đích |
|---|---|
| Phủ kẽm | Bảo vệ chống ăn mòn trong nhà với chi phí hợp lý. |
| Phủ mạ kẽm nhúng nóng | Bảo vệ ngoài trời và kết cấu nặng. |
| Dacromet / Geomet | Chống ăn mòn cao mà không gây giòn hydro. |
| Phủ đen | Bảo vệ nhẹ với lớp phủ đen. |
| Niken / thiếc | Hình thức và tiếp xúc điện. |
Cách chỉ định một loại bulong
Đối với đơn hàng sản xuất, thông số kỹ thuật đầy đủ giúp tránh sai sót và phải lấy mẫu lại. Vui lòng cung cấp:
- Loại — vít, bulong, đai ốc hoặc long đen, và kiểu dáng cụ thể.
- Kích thước — đường kính, bước ren và chiều dài, ví dụ: M8 × 1.25 × 30.
- Đầu & kiểu vặn — ví dụ: đầu tròn, Torx; hoặc đầu lục giác.
- Cấp độ — cấp độ bền (8.8, 10.9, 12.9) hoặc inox (A2, A4).
- Lớp phủ — mạ kẽm, mạ kẽm nhúng nóng, Dacromet, oxit đen.
- Tiêu chuẩn — DIN, ISO, GB, ANSI hoặc bản vẽ cho chi tiết đặt hàng riêng.
Tìm nguồn cung cấp bulong cho sản xuất?
Gửi loại, kích thước, cấp độ và lớp phủ — hoặc bản vẽ — và chúng tôi sẽ báo giá trực tiếp từ nhà máy. Bulong đặt hàng theo yêu cầu từ M1.6 đến M30+.
Yêu cầu báo giáCác câu hỏi thường gặp
Sự khác biệt giữa vít và bu lông là gì?
Ốc vít được xoay bằng đầu của nó và tạo hoặc phù hợp với ren trong bộ phận mà nó kết nối, trong khi bu lông đi qua lỗ trống và được siết chặt bằng đai ốc. Tóm lại, ốc vít xoay, bu lông kẹp chặt.
Các loại đầu ốc vít phổ biến nhất là gì?
Các loại đầu phổ biến nhất là đầu bằng (chìm), đầu chảo, đầu nút, đầu lục giác và đầu lục giác trong. Đầu bằng nằm phẳng, đầu chảo và đầu nút nằm ngay trên bề mặt, còn đầu lục giác và đầu lục giác trong chịu lực xoắn cao.
Các loại kiểu truyền động ốc vít chính là gì?
Các loại truyền động chính là rãnh dọc, Phillips, Pozidriv, Torx (ngôi sao), lục giác trong (Allen) và vuông (Robertson). Torx và lục giác chịu lực xoắn cao nhất với ít trượt cam nhất.
Ý nghĩa của các cấp độ bu lông như 8.8 và 10.9 là gì?
Chúng là các lớp cường độ theo tiêu chuẩn ISO. Số đầu tiên đại diện cho độ bền kéo gần đúng tính bằng MPa, và số thứ hai là tỷ lệ giữa khả năng chịu lực kéo và khả năng chịu lực dính. Vì vậy, 8.8 là độ bền kéo 800 MPa, và 10.9 là 1000 MPa — mạnh hơn.
Ốc cố định là gì?
Ốc cố định, hay còn gọi là ốc vít không đầu, được điều chỉnh bằng hex trong hoặc rãnh. Nó kẹp chặt một bộ phận, như bánh đà hoặc nút, vào trục bằng cách ép điểm của nó vào đó.
Làm thế nào để đo kích thước ốc vít?
Đo đường kính ngoài của ren, bước ren (khoảng cách giữa các ren), và chiều dài. Ốc vít mét được ghi là M-đường kính × bước ren × chiều dài, ví dụ M6 × 1.0 × 20.
Loại lớp phủ nào phù hợp nhất cho sử dụng ngoài trời?
Đối với sử dụng ngoài trời và cấu trúc, mạ kẽm nhúng nóng hoặc thép không gỉ A4 (316) mang lại khả năng chống ăn mòn tốt nhất. Dacromet và Geomet phù hợp nơi cần tránh gây giòn do hydro.
Sự khác biệt giữa ren thô và ren tinh là gì?
Ren thô dễ bị hư hỏng hơn và lắp ráp nhanh hơn, trong khi ren tinh mang lại sức chịu kéo lớn hơn và điều chỉnh chính xác hơn. Ren thô là mặc định cho sử dụng chung.
Tham khảo & đọc thêm
Hướng dẫn này dựa trên các tài liệu tham khảo đã được xác lập về các loại ốc vít và ren:
- Wikipedia — Vít (en.wikipedia.org/wiki/Screw)
- Wikipedia — Bu lông (ốc vít) (en.wikipedia.org/wiki/Bolt_(fastener))
- Wikipedia — Ốc (phần cứng) (en.wikipedia.org/wiki/Nut_(hardware))
- Wikipedia — Vít đệm (phần cứng) (en.wikipedia.org/wiki/Washer_(hardware))
- Wikipedia — Danh sách các loại vít bắt (en.wikipedia.org/wiki/Washer_(hardware))
- Wikipedia — Ren vít (en.wikipedia.org/wiki/Screw_thread)





